Tổng quan về Xi lanh dẫn hướng MGPL20-125Z
Xi lanh khí nén MGPL20-125Z (thuộc series MGP dẫn hướng nhỏ gọn) là giải pháp hàng đầu trong ngành tự động hóa khi cần thực hiện chuyển động tịnh tiến chịu tải trọng ngang (lateral load) mà không làm cong vênh cần ty hoặc lệch hướng di chuyển. Với đường kính piston 20 mm cùng hành trình dài 125 mm, thiết bị mang lại tầm vươn lý tưởng đi kèm độ cứng vững cơ học vượt trội.
Điểm khác biệt của mã MGPL so với dòng MGPM là cụm dẫn hướng sử dụng bạc đạn bi (Ball Bushing Bearing). Cấu trúc này giúp triệt tiêu ma sát trượt, đảm bảo bàn gá di chuyển êm ái tuyệt đối ngay cả ở vận tốc cao, duy trì độ chính xác lặp lại vị trí trong suốt hàng triệu chu trình làm việc. Hậu tố Z đại diện cho thế hệ nâng cấp của dòng MGP: thân ngắn hơn, trọng lượng nhẹ hơn và rãnh cảm biến bố trí khoa học hơn.
Đặc điểm nổi bật
Cơ chế chống xoay và chịu tải bên tuyệt vời: Tích hợp 2 trục dẫn hướng song song kết nối liền khối với tấm bích đầu cần, ngăn ngừa hiện tượng tự xoay và chịu lực mô-men uốn hiệu quả.
Bạc đạn bi (Ball Bushing) độ êm ái cao: Khác với bạc trượt trơn thông thường, bạc đạn bi giúp hạn chế tối đa ma sát khởi động, thích hợp cho các ứng dụng đẩy phôi nhẹ nhàng, nhịp đóng ngắt dứt khoát và độ chính xác cao.
Tích hợp vòng từ âm thân: Thân nhôm đúc định hình có sẵn 4 mặt rãnh để gài chìm các dòng cảm biến từ vị trí (như D-M9B, D-M9N, D-A93…) mà không làm nhô đầu cảm biến ra ngoài.
Gá đặt đa hướng linh hoạt: Thân xi lanh và mặt bích đầu cần được gia công sẵn các lỗ ren, lỗ chốt định vị ở cả mặt đáy, mặt hông và mặt bích trước, giúp kỹ thuật viên dễ dàng bắt vào khung máy hoặc gắn thêm giác hút, tay kẹp.
Vật liệu cao cấp, gia công chính xác: Vỏ nòng bằng hợp kim nhôm anode cứng, ty piston và hai trục dẫn hướng được tôi cứng mạ bóng giúp chống oxy hóa và bảo vệ hệ thống phớt kín khí.
Thông số kỹ thuật tham khảo
| Tiêu chuẩn / Thông số | Giá trị |
| Mã sản phẩm | MGPL20-125Z |
| Dòng sản phẩm | MGP Series (Compact Guide Cylinder) |
| Loại tác động | Tác động kép (Double Acting) |
| Đường kính nòng (Bore) | 20 mm |
| Hành trình làm việc (Stroke) | 125 mm |
| Loại bạc dẫn hướng | Bạc đạn bi (Ball Bushing Bearing – mã L) |
| Cơ cấu giảm chấn | Đệm cao su giảm chấn 2 đầu (Rubber Bumper) |
| Vòng từ hành trình | Tích hợp sẵn nam châm vĩnh cửu bên trong piston |
| Dải áp suất hoạt động | 0.1 ~ 1.0 MPa (1 ~ 10 bar) |
| Nhiệt độ môi trường & lưu chất | -10°C đến 60°C (không đóng băng) |
| Cổng cấp khí nén | M5 x 0.8 hoặc Rc 1/8″ (tùy chuẩn ren) |
Ứng dụng thực tế
Cụm tay gắp Pick & Place: Gắn trên đầu trục Z của robot gắp linh kiện, đưa đầu giác hút hoặc kẹp khí nén vươn xuống gắp sản phẩm.
Bàn nâng và chuyển hướng phôi: Dùng nâng hạ khay linh kiện, pallet trên băng chuyền tự động mà không lo bị kẹt do tải lệch.
Cơ cấu ép định vị phôi: Dùng đẩy ép sản phẩm vào cữ chuẩn xác trước khi máy thực hiện hàn, dập vít hoặc bắn keo.
Máy lắp ráp và kiểm tra linh kiện: Định vị chi tiết trong các cụm đồ gá JIG kiểm tra mạch điện tử, camera module.



