Giới thiệu tổng quan về Xi lanh khí nén MI20X200SU
Xi lanh khí nén MI20X200SU (thuộc series xi lanh mini thân inox tiêu chuẩn ISO 6432) là cơ cấu chấp hành chuyển động tịnh tiến phổ biến bậc nhất trong ngành tự động hóa. Với kích thước nòng 20 mm và hành trình đẩy 200 mm, model này cân bằng hoàn hảo giữa lực đẩy cơ bản và khả năng vươn xa trong các không gian máy hẹp.
Hậu tố SU mang ý nghĩa đặc biệt về kết cấu: thân làm từ ống inox liền mạch gia công bóng gương, đuôi xi lanh phẳng gọn gàng và quan trọng nhất là được trang bị vít điều chỉnh đệm khí nén ở cả hai đầu hành trình, bảo vệ toàn diện piston và đồ gá khi vận hành chu kỳ nhanh.
Đặc điểm nổi bật
Thân Inox chịu môi trường khắc nghiệt: Ống xi lanh bằng thép không gỉ cán nguội độ nhám thấp, chịu ma sát tốt, chống oxy hóa và rỉ sét hiệu quả ngay cả trong môi trường ẩm ướt hoặc hóa chất nhẹ.
Tích hợp đệm khí nén điều chỉnh linh hoạt: Khác với các dòng mini chỉ dùng đệm cao su cố định, mã SU có ốc điều chỉnh lưu lượng xả khí giảm chấn ở cuối hành trình, giúp chuyển động dừng êm, không gây dằn xóc khung máy.
Đầu ty và nắp tiện ren chuẩn ISO: Trục ty mạ crom cứng chống xước, ren đầu ty và ren nắp trước/sau gia công tiêu chuẩn, tương thích với hầu hết các loại đầu lắc, khớp cầu, bích lắp FA/FB hoặc đế gá chân LB.
Tích hợp sẵn vòng từ hành trình: Piston bên trong tích hợp sẵn nam châm vĩnh cửu, dễ dàng gá lắp các loại cảm biến từ kẹp ngoài thân (như CS1-F, D-C73, D-A93) để lập trình vị trí đóng/mở trên PLC.
Phớt làm kín chất lượng cao: Sử dụng hệ phốt chịu nhiệt và mài mòn tốt (NBR/TPU), giữ áp suất ổn định, hạn chế tối đa rò rỉ khí trong suốt quá trình hoạt động liên tục.
Thông số kỹ thuật tham khảo
| Tiêu chuẩn / Thông số | Giá trị |
| Mã sản phẩm | MI20X200SU |
| Tiêu chuẩn thiết kế | Tương thích chuẩn ISO 6432 |
| Loại tác động | Tác động kép (Double Acting) |
| Môi chất hoạt động | Khí nén sạch (đã qua lọc bụi và tách nước) |
| Đường kính nòng (Bore) | 20 mm |
| Hành trình (Stroke) | 200 mm |
| Cơ cấu giảm chấn | Giảm chấn khí nén tùy chỉnh 2 đầu (Air Cushion) |
| Dải áp suất hoạt động | 0.1 ~ 0.9 MPa (1 ~ 9 bar) |
| Nhiệt độ môi trường | -20°C đến 70°C (không đóng băng) |
| Cổng cấp khí nén | G 1/8″ hoặc Rc 1/8″ |
| Ren đầu cần (Rod thread) | M8 x 1.25 |
Ứng dụng thực tế
Cơ cấu đẩy và chặn sản phẩm: Dùng đẩy phôi, phân loại sản phẩm trên băng chuyền đóng gói, lắp ráp linh kiện.
Máy đóng gói và dán nhãn: Cơ cấu dập date, ép tem mác, đẩy hộp sản phẩm vào buồng bọc màng co.
Ngành may mặc và da giày: Đóng mở cử gá kẹp phôi, nâng hạ cữ cào vải tự động.
Dây chuyền thực phẩm & đồ uống: Ứng dụng tại các khâu trạm ngoài nhờ thân inox sạch sẽ, độ bền cao.



