Cập Nhập Bảng Giá Bu Lông M30 Tín Quang Trên Thị Trường Hiện Tại

Trong thế giới công nghiệp hiện đại, việc chọn lựa các loại bu lông phù hợp là điều vô cùng quan trọng để đảm bảo độ bền và an toàn của kết cấu. Đặc biệt, với các dự án lớn đòi hỏi khả năng chịu lực cao, thì bu lông M30 Tín Quang chính là giải pháp tối ưu cho mọi yêu cầu. Sản phẩm này không chỉ mang lại sự chắc chắn mà còn phù hợp để sử dụng trong các môi trường khắc nghiệt, góp phần nâng cao tuổi thọ và hiệu quả cho công trình.

Bu Lông M30 là gì?

Bu lông M30 là loại bu lông thuộc hệ mét, ký hiệu tên gọi theo tiêu chuẩn quốc tế như ISO và DIN. Trong đó, chữ “M” đại diện cho hệ mét và số 30 thể hiện đường kính ren ngoài của bu lông, chính xác là 30mm. Ký hiệu này giúp các kỹ sư, nhà thầu dễ dàng lựa chọn và kiểm soát chất lượng sản phẩm phù hợp theo từng loại công trình.

Trong thực tế, bu lông M30 còn phản ánh khả năng chịu lực và tính thích ứng của sản phẩm với các điều kiện xây dựng khác nhau. Chính vì vậy, việc nắm rõ các ký hiệu tiêu chuẩn giúp đảm bảo quá trình thi công diễn ra suôn sẻ, không gặp trục trặc về mặt kỹ thuật hay an toàn.

Ưu Điểm Bulong M30 – Tin Quang Group

  • Chất liệu phong phú: Thép carbon (cấp bền 4.6, 8.8), thép hợp kim hoặc inox không gỉ.
  • Xử lý bề mặt: Có thể là mạ kẽm điện phân, mạ kẽm nhúng nóng hoặc để ở dạng thô, tùy theo yêu cầu sử dụng.
  • Kích thước lớn: Đường kính 30mm, phù hợp cho các cấu trúc chịu lực lớn.
  • Ứng dụng phong phú: Từ công trình xây dựng cầu đường, nhà xưởng cho đến ngành công nghiệp dầu khí và đóng tàu.

Cấu tạo của Bu lông M30

Bu lông M30 bao gồm ba bộ phận chính, được thiết kế để tối ưu hóa khả năng liên kết và chịu lực:

  • Thân bu lông: Có hình dáng trụ tròn, với đường kính danh định là 30mm, có ren bên ngoài (gồm ren suốt hoặc ren lửng). Ren được gia công với bước ren tiêu chuẩn 3.5mm (ren thô) hoặc các loại ren mịn (2.0mm, 1.5mm), tương thích với đai ốc M30.
  • Đầu bu lông: Chủ yếu có dạng đầu lục giác ngoại, với đường kính ngoại khoảng 46-50mm (theo tiêu chuẩn DIN 931), thuận tiện cho việc siết bằng cờ lê. Một số kiểu khác có đầu tròn, đầu neo (dạng L, J, U), hoặc đầu chìm.
  • Chiều dài: Từ 50mm đến 300mm hoặc có thể dài hơn nếu được tùy chỉnh, thích hợp với nhiều loại độ dày vật liệu.

Nguyên tắc hoạt động

Lực ma sát giữa ren ngoài của bu lông và ren trong của đai ốc giúp giữ chặt các mối nối lại với nhau.

  • Lực nén: Khi được siết, bu lông và đai ốc sẽ nén các bộ phận lại gần nhau, giúp phân phối lực một cách đồng đều.
  • Chống lỏng: Việc sử dụng long đen phẳng hoặc long đen vênh giúp tăng cường khả năng bám dính, giảm thiểu nguy cơ mối nối bị lỏng trong những môi trường có rung động.

Thông số kỹ thuật chi tiết của bu lông M30

Kích thước của bu lông M30 bao gồm các thông số kỹ thuật cơ bản như sau:

  • Đường kính bên ngoài của ren là 30mm (theo chỉ số định danh).
  • Bước ren:
    • Ren thô chuẩn: 3.5mm – loại phổ biến nhất.
    • Ren mịn: có thể là 2.0mm hoặc 1.5mm – thường dùng cho các mối nối cần độ chính xác cao.
  • Chiều dài thân bu lông: thay đổi từ 50mm đến 300mm (có thể là ren suốt hoặc ren lửng), có thể được tùy chỉnh.
  • Đường kính của đầu lục giác: khoảng 46-50mm (theo tiêu chuẩn DIN 933).
  • Chiều cao của đầu: xấp xỉ 18-19mm.
  • Chiều dài ren cho loại ren lửng: khoảng 60mm; đối với ren suốt, toàn bộ chiều dài của thân sẽ có ren.

Thông số

Giá trị

Ghi chú

Đường kính ren ngoài

30mm

Tiêu chuẩn hệ mét

Bước ren (chuẩn)

3.5mm

Ren thô, phổ biến nhất

Bước ren (mịn)

2.0mm/1.5mm

Ren mịn, ít dùng hơn

Chiều dài thân

50mm – 300mm

Tùy ứng dụng, có thể tùy chỉnh

Đường kính đầu lục giác

46-50mm

Dùng cờ lê 46mm để siết

Chiều cao đầu

18-19mm

Độ dày đầu lục giác

Chiều dài ren (lửng)

60mm

Ren suốt thì toàn thân

Cường độ kéo của bu lông M30

Tất cả bu lông M30 khi được đưa ra thị trường đều cần phải tuân thủ các tiêu chuẩn về giới hạn chảy và giới hạn bền đứt theo tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 1916-1995. Cụ thể:

  • Bu lông M30 có cường độ 4.6 thì giới hạn bền đứt phải đạt tối thiểu 400 Mpa, giới hạn chảy tối thiểu 240 Mpa.
  • Bu lông M30 có cường độ 5.6 thì giới hạn bền đứt phải đạt tối thiểu 600 Mpa, giới hạn chảy tối thiểu 300 Mpa.
  • Bu lông M30 có cường độ 6.6 thì giới hạn bền đứt phải đạt tối thiểu 600 Mpa, giới hạn chảy tối thiểu 340 Mpa.
  • Bu lông M30 có cường độ 8.8 thì giới hạn bền đứt phải đạt tối thiểu 1040 Mpa, giới hạn chảy tối thiểu 940 Mpa.

Công dụng của bu lông M30 trong thực tiễn

Bu lông M30 được áp dụng rộng rãi trong nhiều ngành nghề khác nhau. Một số lĩnh vực nổi bật bao gồm:

  • Trong ngành đóng tàu: Bu lông M30 được sử dụng để kết nối và ghép các bộ phận trong các dự án đóng tàu như: Cánh quạt, thân tàu, buồng lái… nhằm tăng cường độ bền và tính linh hoạt.
  • Trong lĩnh vực cơ khí: Ở lĩnh vực này, bu lông M30 dùng để lắp ráp và kết nối các chi tiết của máy móc và thiết bị cơ khí như: Máy nén khí, máy công nghiệp, máy phát điện… giúp nâng cao độ chính xác và độ bền cho các thiết bị.
  • Trong ngành xây dựng: Bu lông M30 được sử dụng để kết nối các bộ phận trong các công trình xây dựng, chẳng hạn như: Cầu đường, nhà thép tiền chế, khung giàn, nhà xưởng… góp phần hình thành một cấu trúc đồng nhất và khung giàn vững chắc, an toàn trong quá trình sử dụng.
  • Trong lĩnh vực dầu khí: Bu lông M30 được dùng để ghép nối các bộ phận trong các dự án dầu khí như: Bồn chứa, giàn khoan, ống dẫn… Với khả năng chịu nhiệt độ cao, áp suất lớn và chống ăn mòn tốt trong môi trường dầu khí

Bảng giá bu lông M30 các loại mới nhất

Dự đoán giá bu lông M30 năm nay như sau:

  • Thép carbon (cấp 8.8) có giá từ 5.000 đến 10.000 VNĐ/chiếc (độ dài từ 50-150mm).
  • Bu lông Inox 304 có giá khoảng từ 10.000 đến 15.000 VNĐ/chiếc.
  • Bu lông Inox 316 có giá từ 15.000 đến 20.000 VNĐ/chiếc, với khả năng chống gỉ tốt hơn.

Các yếu tố ảnh hưởng đến giá:

  • Chất liệu: Bu lông Inox 316 thường có giá cao hơn so với thép carbon.
  • Độ dài: Bu lông dài 200mm sẽ có giá cao hơn so với bu lông dài 50mm.
  • Số lượng: Khi mua với số lượng lớn (trên 500 chiếc), có thể nhận được giảm giá từ 10-15%.
  • Xử lý bề mặt: Mạ kẽm nhúng nóng có chi phí cao hơn so với mạ điện phân.

Bu lông M30 có đường kính 30mm là giải pháp lý tưởng cho các dự án lớn như nhà máy, cảng biển, và các hệ thống năng lượng tái tạo. Với khả năng chịu tải từ 15-20 tấn (cấp bền 8.8), mức giá hợp lý từ 5.000-20.000 VNĐ mỗi chiếc, và nhiều lựa chọn về chất liệu, Bu lông M30 đang trở thành lựa chọn hàng đầu cho các công trình trọng điểm.

Hãy chọn Bu lông M30 của Tín Quang để đảm bảo chất lượng cho dự án của  bạn. Liên hệ ngay hôm nay để nhận báo giá ưu đãi nhất qua hotline 1800 9257 . Đừng bỏ lỡ cơ hội sở hữu sản phẩm chất lượng với giá cả cạnh tranh – hãy gọi ngay để được tư vấn chi tiết.

error: Content is protected !!
Liên hệ